Skip to main content

Số 11 tiếng anh là gì ?12,13,14,15,16,17,18,19,20 tiếng anh là gì ?

Tiếp tục về đếm số trong tiếng anh.bài 1 từ 0 -10 bạn xem tại đây
Trong bài viết này mình chia sẻ cách đọc viết về số mười một ,số mười hai,số mười ba,số mười bốn,số mười năm,số mười sáu ,số mười bảy .số mười tám ,số mười chín ,số hai mươi trong tiếng anh.

cách đọc viết số 11,12,13,14,15,16,17,18,19,20 tiếng anh là gì ?

Cách Viết số từ 11-20 trong tiếng anh
Eleven : Sô 11
Twelve: số 12
Thirteen: số 13
Fourteen: số 14
Fifteen: sô 15
Sixteen: số 16
Seventeen: số 17
Eighteen: số 18
Nineteen: số 19
Twebty: số 20

Video cách đọc


Số thứ tự
11th - eleventh
12th - twelfth
13th - thirteenth
14th - fourteenth
15th - fifteenth
16th - sixteenth
17th - seventeenth
18th - eighteenth
19th - nineteenth
20th - twentieth

Comments

Popular posts from this blog

Hotspot Shield download for pc free

Stt hay về bầu trời, Những câu nói hay về bầu trời xanh

Những câu nói hay về tóc ngắn dành cho cô gái cá tính

Stt về tóc dài, Những câu nói hay về mái tóc

Stt béo, stt mập dễ thương, Những câu nói hay về người mập